方臉突額 phương kiểm đột ngạch Hán Việt: phương kiểm đột ngạch Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 臉 (kiểm) + 突 (đột) + 額 (ngạch)Hán Việtphương kiểm đột ngạchCấu tạo方 + 臉 + 突 + 額 · phương + kiểm + đột + ngạch nghĩa thành phần: phương + kiểm + đột + ngạch Nghĩa EngCihui 方臉突額 āngliǎntū'é f.e. have a prominent forehead and a broad face