方行天下 phương hành thiên hạ Hán Việt: phương hành thiên hạ Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 行 (hành) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Hán Việtphương hành thiên hạCấu tạo方 + 行 + 天 + 下 · phương + hành + thiên + hạ nghĩa thành phần: phương + hành + thiên + hạ Nghĩa EngCihui 方行天下 āngxíngtiānxià f.e. travel all over the world