方言連續體

fāng yán lián xù tǐ phương ngôn liên tục thể

Hán Việt: phương ngôn liên tục thể · Pinyin: fāng yán lián xù tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (ngôn) + (liên) + (tục) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui dialect continuum