方边左右 phương biên tả hữu Hán Việt: phương biên tả hữu Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 边 (biên) + 左 (tả) + 右 (hữu)Hán Việtphương biên tả hữuCấu tạo方 + 边 + 左 + 右 · phương + biên + tả + hữu nghĩa thành phần: phương + biên + tả + hữu