方鑿圓枘

fāng záo yuán ruì phương tạc viên nhuế

Hán Việt: phương tạc viên nhuế · Pinyin: fāng záo yuán ruì

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (tạc) + (viên) + (nhuế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻格格不入,互不相容。參見「圜鑿方枘」條。唐.權德輿〈唐贈兵部尚書宣公陸贄翰苑集序〉:「噫,一薰一蕕,善齊不能同其器,方鑿圓枘,良工無以措巧心。」