方聞之士 fāng wén zhī sh · phương văn chi sĩ Hán Việt: phương văn chi sĩ · Pinyin: fāng wén zhī sh Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 聞 (văn) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Pinyinfāng wén zhī shHán Việtphương văn chi sĩCấu tạo方 + 聞 + 之 + 士 · phương + văn + chi + sĩ nghĩa thành phần: phương + văn + chi + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有道而博闻的人。