方霜晶石 phương sương tinh thạch Hán Việt: phương sương tinh thạch Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 霜 (sương) + 晶 (tinh) + 石 (thạch)Hán Việtphương sương tinh thạchCấu tạo方 + 霜 + 晶 + 石 · phương + sương + tinh + thạch nghĩa thành phần: phương + sương + tinh + thạch Nghĩa EngCihui thomsenolite