方面的顾问

phương diện đích cố vấn

Hán Việt: phương diện đích cố vấn

Tổng quan

Cấu tạo: 方 (phương) + 面 (diện) + 的 (đích) + 顧 (cố) + 問 (vấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cố vấn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi advisor in

Eng

  • Cihui advisor in

Từ liên quan

Gần nghĩa

顾问资格的 · 方面大耳 · 顾问业务 · 顾问委员会 · 顧問服務 · 顾问合同 · 顾问职位