顧問職位 gù wèn zhí wèi · cố vấn chức vị Hán Việt: cố vấn chức vị · Pinyin: gù wèn zhí wèi Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 問 (vấn) + 職 (chức) + 位 (vị)Pinyingù wèn zhí wèiHán Việtcố vấn chức vịCấu tạo顧 + 問 + 職 + 位 · cố + vấn + chức + vị nghĩa thành phần: cố + vấn + chức + vị