顧問合同 gù wèn hé tong · cố vấn hợp đồng Hán Việt: cố vấn hợp đồng · Pinyin: gù wèn hé tong Tổng quan Cấu tạo: 顧 (cố) + 問 (vấn) + 合 (hợp) + 同 (đồng)Pinyingù wèn hé tongHán Việtcố vấn hợp đồngCấu tạo顧 + 問 + 合 + 同 · cố + vấn + hợp + đồng nghĩa thành phần: cố + vấn + hợp + đồng