顾问合同

gù wèn hé tongcố vấn hợp đồng

Hán Việt: cố vấn hợp đồng · Pinyin: gù wèn hé tong

Tổng quan

Cấu tạo: 顧 (cố) + 問 (vấn) + 合 (hợp) + 同 (đồng)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Beratervertrag

Từ liên quan

Gần nghĩa

合同各方 · 顾问业务 · 合同工 · 合同法 · 合同船 · 顾问的 · 顾问资格的 · 合同关系