方音材料 phương âm tài liêu Hán Việt: phương âm tài liêu Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 音 (âm) + 材 (tài) + 料 (liêu)Hán Việtphương âm tài liêuCấu tạo方 + 音 + 材 + 料 · phương + âm + tài + liêu nghĩa thành phần: phương + âm + tài + liêu Nghĩa EngCihui 方音材料 āngyīn cáiliào n. <lg.> topolect/dialect material