方音韻書 phương âm vận thư Hán Việt: phương âm vận thư Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 音 (âm) + 韻 (vận) + 書 (thư)Hán Việtphương âm vận thưCấu tạo方 + 音 + 韻 + 書 · phương + âm + vận + thư nghĩa thành phần: phương + âm + vận + thư Nghĩa EngCihui 方音韻書 āngyīn yùnshū n. <lg.> topolect/dialect rhyme book