方頭不劣

fāng tóu bù liè phương đầu bất liệt

Hán Việt: phương đầu bất liệt · Pinyin: fāng tóu bù liè

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (đầu) + (bất) + (liệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凶蠻不講理。元.關漢卿《緋衣夢》第三折:「俺這裡有個裴炎,好生方頭不劣。」也作「不劣方頭」、「方頭不律」。

Eng

  • Cihui 方頭不劣 āngtóubùliè f.e. obstinate; stubborn and unamiable