方頭不律

fāng tóu bù lǜ phương đầu bất luật

Hán Việt: phương đầu bất luật · Pinyin: fāng tóu bù lǜ

Tổng quan

ngang ngược: ngang bướng

Cấu tạo: (phương) + (đầu) + (bất) + (luật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngang ngược: ngang bướng
  • Cihui ngang ngược; ngang bướng。方頭:俗謂不合時宜。不律:倔強不順。形容脾氣倔強,固執已見。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指倔強不馴,引申為剛直倔強或凶蠻不講理。元.鄭廷玉《金鳳釵》第二折:「見一個方頭不律的人,欺負一個年老的,要扯他跳河。」也作「不劣方頭」、「方頭不劣」。