方駕齊驅

fāng jià qí qū phương giá tề khu

Hán Việt: phương giá tề khu · Pinyin: fāng jià qí qū

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (giá) + (tề) + (khu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雙方實力相當,不分軒輊。唐.楊烱〈唐右將軍魏哲神道碑〉:「文昭武穆,方駕齊驅。」也作「並駕齊驅」。