方駕齊驅
phương giá tề khu
Hán Việt: phương giá tề khu · Pinyin: fāng jià qí qū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方驾:并排驾马车;齐驱:一齐快跑。并排套着几匹马一齐快跑。比喻彼此力量、地位、才能等不相上下。
Hán Việt: phương giá tề khu · Pinyin: fāng jià qí qū