於乎哀哉 wū hū āi zāi · vu hồ ai tai Hán Việt: vu hồ ai tai · Pinyin: wū hū āi zāi Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 乎 (hồ) + 哀 (ai) + 哉 (tai)Pinyinwū hū āi zāiHán Việtvu hồ ai taiCấu tạo於 + 乎 + 哀 + 哉 · vu + hồ + ai + tai nghĩa thành phần: vu + hồ + ai + tai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 於乎:文言叹词;哉:语助词。用以指死亡或完蛋。