於原件相符
vu nguyên kiện tương phù
Hán Việt: vu nguyên kiện tương phù · Pinyin: yú yuán jiàn xiāng fú
Tổng quan
Cấu tạo: 於 (vu) + 原 (nguyên) + 件 (kiện) + 相 (tương) + 符 (phù)
Hán Việt: vu nguyên kiện tương phù · Pinyin: yú yuán jiàn xiāng fú
Cấu tạo: 於 (vu) + 原 (nguyên) + 件 (kiện) + 相 (tương) + 符 (phù)