於呼哀哉

yú hū āi zāi vu hô ai tai

Hán Việt: vu hô ai tai · Pinyin: yú hū āi zāi

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (hô) + (ai) + (tai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示悲傷的感嘆詞。多用於祭文。《詩經.大雅.召旻》:「於呼哀哉!維今之人,不尚有舊。」《荀子.樂論》:「亂世惡善,不此聽也。於乎哀哉!不得成也。」也作「嗚呼哀哉」。