於安思危

yú ān sī wēi vu an tư nguy

Hán Việt: vu an tư nguy · Pinyin: yú ān sī wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (an) + (tư) + (nguy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「居安思危」。見「居安思危」條。