於心何忍
vu tâm hà nhẫn
Hán Việt: vu tâm hà nhẫn · Pinyin: yú xīn hé rěn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 如何狠得下心。如:「拋棄自己的親生骨肉,做父母的於心何忍?」
Eng
- Cihui 於心何忍 úxīnhérěn f.e. How can you bear to do it?
Hán Việt: vu tâm hà nhẫn · Pinyin: yú xīn hé rěn