於心無愧

yú jīn wú kuì vu tâm vô quý

Hán Việt: vu tâm vô quý · Pinyin: yú jīn wú kuì

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (tâm) + (vô) + (quý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自覺心安理得,毫無愧怍。如:「他任職多年始終廉潔無私,自覺奉公守法,於心無愧。」

Eng

  • Cihui 於心無愧 úxīnwúkuì f.e. feel no compunction