於斯塔德 yú sī tǎ dé · vu tư tháp đức Hán Việt: vu tư tháp đức · Pinyin: yú sī tǎ dé Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 德 (đức)Pinyinyú sī tǎ déHán Việtvu tư tháp đứcCấu tạo於 + 斯 + 塔 + 德 · vu + tư + tháp + đức nghĩa thành phần: vu + tư + tháp + đức