於法無據

vu pháp vô cứ

Hán Việt: vu pháp vô cứ

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (pháp) + (vô) + (cứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有法律上的依據。如:「相關法令的通過,解決了以往環保單位因於法無據而無法取締汙染的窘境。」

Eng

  • Cihui 於法無據 úfǎwújù f.e. It is against the law.