於理甚當 vu lí thậm đương Hán Việt: vu lí thậm đương Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 理 (lí) + 甚 (thậm) + 當 (đương)Hán Việtvu lí thậm đươngCấu tạo於 + 理 + 甚 + 當 · vu + lí + thậm + đương nghĩa thành phần: vu + lí + thậm + đương Nghĩa EngCihui 於理甚當 úlǐshèndàng f.e. appropriate; proper; justified