於陵子仲 vu lăng tử trọng Hán Việt: vu lăng tử trọng Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 陵 (lăng) + 子 (tử) + 仲 (trọng)Hán Việtvu lăng tử trọngCấu tạo於 + 陵 + 子 + 仲 · vu + lăng + tử + trọng nghĩa thành phần: vu + lăng + tử + trọng