施不望報

shī bù wàng bào thi bất vọng báo

Hán Việt: thi bất vọng báo · Pinyin: shī bù wàng bào

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (bất) + (vọng) + (báo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 施恩惠於人,而不期望報答。《三國志.卷五六.吳書.朱然傳》裴松之注引《吳書》:「折節為恭,留意于賓客,輕財尚義,施不望報。」

Eng

  • Cihui 施不望報 hībùwàngbào f.e. do favors without thought of repayment