施不望報

shī bù wàng bào thi bất vọng báo

Hán Việt: thi bất vọng báo · Pinyin: shī bù wàng bào

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (bất) + (vọng) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放惠于人而不望报答。指轻财仗义。

Eng

  • Cihui 施不望報 hībùwàngbào f.e. do favors without thought of repayment