施丹傅粉

shī dān fù fěn thi đan phó phấn

Hán Việt: thi đan phó phấn · Pinyin: shī dān fù fěn

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (đan) + (phó) + (phấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 塗抹胭脂面粉。明.無名氏《八仙過海》第一折:「更勝似施丹傅粉,果然是萬花中惟此特尊。」也作「施朱傅粉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丹:红,指胭脂;傅:搽。搽粉抹胭脂。泛指修饰打扮。