施主能級

shī zhǔ néng jí thi chủ năng cấp

Hán Việt: thi chủ năng cấp · Pinyin: shī zhǔ néng jí

Tổng quan

mức năng lượng chất cho (bán dẫn)

Cấu tạo: (thi) + (chủ) + (năng) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mức năng lượng chất cho (bán dẫn)

Eng

  • CC-CEDICT donor level (semiconductor)
  • Cihui donor level (semiconductor)