施事實詞

thi sự thật từ

Hán Việt: thi sự thật từ

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (sự) + (thật) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 施事實詞 hīshì shící n. <lg.> agent substantive