施事賓語 thi sự tân ngữ Hán Việt: thi sự tân ngữ Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 事 (sự) + 賓 (tân) + 語 (ngữ)Hán Việtthi sự tân ngữCấu tạo施 + 事 + 賓 + 語 · thi + sự + tân + ngữ nghĩa thành phần: thi + sự + tân + ngữ Nghĩa EngCihui 施事賓語 hīshì bīnyǔ n. <lg.> agentive object