施仁佈恩 shī rén bù ēn · thi nhân bố ân Hán Việt: thi nhân bố ân · Pinyin: shī rén bù ēn Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 仁 (nhân) + 佈 (bố) + 恩 (ân)Pinyinshī rén bù ēnHán Việtthi nhân bố ânCấu tạo施 + 仁 + 佈 + 恩 · thi + nhân + bố + ân nghĩa thành phần: thi + nhân + bố + ân