施仁佈恩

shī rén bù ēn thi nhân bố ân

Hán Việt: thi nhân bố ân · Pinyin: shī rén bù ēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (nhân) + (bố) + (ân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 施予他人仁義、恩德。《孤本元明雜劇.太平宴.頭折》:「劉皇叔施仁布恩,愛惜軍卒養下民。」也作「施仁布澤」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给人以仁德和恩惠。