施以影響

thi dĩ ảnh hưởng

Hán Việt: thi dĩ ảnh hưởng

Tổng quan

dùng, sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng...)

Cấu tạo: (thi) + (dĩ) + (ảnh) + (hưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dùng, sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng...)