施以高壓 thi dĩ cao áp Hán Việt: thi dĩ cao áp Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 以 (dĩ) + 高 (cao) + 壓 (áp)Hán Việtthi dĩ cao ápCấu tạo施 + 以 + 高 + 壓 · thi + dĩ + cao + áp nghĩa thành phần: thi + dĩ + cao + áp Nghĩa EngCihui high-pressure