施以魔術

thi dĩ ma thuật

Hán Việt: thi dĩ ma thuật

Tổng quan

sự bỏ bùa mê, sự làm say mê, sự làm mê mẩn, sự làm say đắm

Cấu tạo: (thi) + (dĩ) + (ma) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự bỏ bùa mê, sự làm say mê, sự làm mê mẩn, sự làm say đắm