施佩薩爾特 shī pèi sà ěr tè · thi bội tát nhĩ đặc Hán Việt: thi bội tát nhĩ đặc · Pinyin: shī pèi sà ěr tè Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 佩 (bội) + 薩 (tát) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc)Pinyinshī pèi sà ěr tèHán Việtthi bội tát nhĩ đặcCấu tạo施 + 佩 + 薩 + 爾 + 特 · thi + bội + tát + nhĩ + đặc nghĩa thành phần: thi + bội + tát + nhĩ + đặc