施佩薩爾特

shī pèi sà ěr tè thi bội tát nhĩ đặc

Hán Việt: thi bội tát nhĩ đặc · Pinyin: shī pèi sà ěr tè

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (bội) + (tát) + (nhĩ) + (đặc)