施受關係 thi thụ quan hệ Hán Việt: thi thụ quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 受 (thụ) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtthi thụ quan hệCấu tạo施 + 受 + 關 + 係 · thi + thụ + quan + hệ nghĩa thành phần: thi + thụ + quan + hệ Nghĩa EngCihui 施受關係 hī-shòu guānxi n. <lg.> transitivity