施號發令 shī hào fā lìng · thi hào phát lệnh Hán Việt: thi hào phát lệnh · Pinyin: shī hào fā lìng Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 號 (hào) + 發 (phát) + 令 (lệnh)Pinyinshī hào fā lìngHán Việtthi hào phát lệnhCấu tạo施 + 號 + 發 + 令 · thi + hào + phát + lệnh nghĩa thành phần: thi + hào + phát + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发布号令。Tân Hoa Tự Điển 1.发布号令。