施命發號 shī mìng fā hào · thi mệnh phát hào Hán Việt: thi mệnh phát hào · Pinyin: shī mìng fā hào Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 命 (mệnh) + 發 (phát) + 號 (hào)Pinyinshī mìng fā hàoHán Việtthi mệnh phát hàoCấu tạo施 + 命 + 發 + 號 · thi + mệnh + phát + hào nghĩa thành phần: thi + mệnh + phát + hào