施展魔法 thi triển ma pháp Hán Việt: thi triển ma pháp Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 展 (triển) + 魔 (ma) + 法 (pháp)Hán Việtthi triển ma phápCấu tạo施 + 展 + 魔 + 法 · thi + triển + ma + pháp nghĩa thành phần: thi + triển + ma + pháp Nghĩa EngCihui wave one's magic wand