施工人員

thi công nhân viên

Hán Việt: thi công nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (công) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 施工人員 hīgōng rényuán n. builder; constructor M:²wèi