施工場所 shī gōng chǎng suǒ · thi công tràng sở Hán Việt: thi công tràng sở · Pinyin: shī gōng chǎng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 工 (công) + 場 (tràng) + 所 (sở)Pinyinshī gōng chǎng suǒHán Việtthi công tràng sởCấu tạo施 + 工 + 場 + 所 · thi + công + tràng + sở nghĩa thành phần: thi + công + tràng + sở