施工時間 shī gōng shí jiān · thi công thì gian Hán Việt: thi công thì gian · Pinyin: shī gōng shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 工 (công) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinshī gōng shí jiānHán Việtthi công thì gianCấu tạo施 + 工 + 時 + 間 · thi + công + thì + gian nghĩa thành phần: thi + công + thì + gian