施工機械 shī gōng jī xiè · thi công ki giới Hán Việt: thi công ki giới · Pinyin: shī gōng jī xiè Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 工 (công) + 機 (ki) + 械 (giới)Pinyinshī gōng jī xièHán Việtthi công ki giớiCấu tạo施 + 工 + 機 + 械 · thi + công + ki + giới nghĩa thành phần: thi + công + ki + giới