施工監督 shī gōng jiān dū · thi công giam đốc Hán Việt: thi công giam đốc · Pinyin: shī gōng jiān dū Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 工 (công) + 監 (giam) + 督 (đốc)Pinyinshī gōng jiān dūHán Việtthi công giam đốcCấu tạo施 + 工 + 監 + 督 · thi + công + giam + đốc nghĩa thành phần: thi + công + giam + đốc