施手術者 shī shǒu shù zhě · thi thủ thuật giả Hán Việt: thi thủ thuật giả · Pinyin: shī shǒu shù zhě Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 手 (thủ) + 術 (thuật) + 者 (giả)Pinyinshī shǒu shù zhěHán Việtthi thủ thuật giảCấu tạo施 + 手 + 術 + 者 · thi + thủ + thuật + giả nghĩa thành phần: thi + thủ + thuật + giả