施托剋勞 shī tuō kè láo · thi thác khắc lao Hán Việt: thi thác khắc lao · Pinyin: shī tuō kè láo Tổng quan Cấu tạo: 施 (thi) + 托 (thác) + 剋 (khắc) + 勞 (lao)Pinyinshī tuō kè láoHán Việtthi thác khắc laoCấu tạo施 + 托 + 剋 + 勞 · thi + thác + khắc + lao nghĩa thành phần: thi + thác + khắc + lao